hết lẽ

hết lẽ

Bố mẹ giải thích hết lẽ mà con vẫn không nghe.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Không còn lẽ, lập luận nào để nói thêm; đã trình bày mọi lý do có thể: Diễn tả trạng thái khi một người đã đưa ra tất cả các lẽ, bằng chứng hoặc lập luận của mình không còn để nói thêm nữa.
    • Đến mức cùng cực của lẽ; không thể biện minh hay giải thích thêm được: Thường dùng để chỉ việc đã thuyết phục, khuyên bảo hoặc tranh luận đến mức tối đa.
dụ sử dụng
  • Trong câu:
    • Tôi đã khuyên đủ điều, giờ hết lẽ rồi, muốn làm thì làm. (Tôi đã khuyên rất nhiều, giờ không còn lý do để nói nữa, muốn làm thì tùy.)
    • Anh ấy biện minh mãi cuối cùng cũng hết lẽ, đành phải thừa nhận sai sót. (Anh ấy biện minh mãi cuối cùng cũng không còn lẽ , đành phải thừa nhận sai sót.)
    • Bố mẹ giải thích hết lẽ con vẫn không nghe. (Bố mẹ giải thích đến mức không còn để nói thêm con vẫn không nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giảng giải hết lẽ": Giải thích, phân tích một cách cặn kẽ, đầy đủ mọi khía cạnh của vấn đề.

    • Thầy giáo giảng giải hết lẽ cho học sinh hiểu bài toán khó. (Thầy giáo giải thích cặn kẽ mọi ngóc ngách cho học sinh hiểu bài toán khó.)
  • "Khuyên bảo hết lẽ": Khuyên nhủ, can ngăn bằng tất cả những lẽ tình cảm chân thành.

    • Bạn khuyên bảo hết lẽ nhưng anh ta vẫn quyết định bỏ học. (Bạn khuyên nhủ đủ mọi cách nhưng anh ta vẫn quyết định bỏ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hết lời (Thành ngữ): Nói nhiều, khen ngợi hoặc khuyên bảo hết mực. (Chú ý: "hết lời" thường thiên về sự nhiệt tình trong lời nói, trong khi "hết lẽ" thiên về sự cạn kiệt lẽ).

    • ấy hết lời ca ngợi đức tính thật thà của cậu . ( ấy không ngớt lời ca ngợi đức tính thật thà của cậu .)
  • lẽ (Động từ): Rơi vào tình trạng không tìm ra lẽ, lập luận để đối đáp hoặc biện minh.

    • Trước những câu hỏi hóc búa, diễn giả bỗng thấy lẽ. (Trước những câu hỏi hóc búa, diễn giả bỗng thấy không tìm ra lời đáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cạn lời: Không còn để nói (thường do bất lực, ngạc nhiên hoặc xúc động).
  • Hết cách: Không còn phương cách, kế sách nào khác.
  • Bất lực trước lẽ: Không thể tranh cãi hay biện minh thêm được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một thành ngữ cố định trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Hết ý kiến: Không còn đề xuất, ý tưởng hay quan điểm để đóng góp thêm.

    • Về vấn đề này, tôi thực sự hết ý kiến rồi. (Về vấn đề này, tôi thực sự không còn ý kiến nữa.)
  • Cùng đường lối: Rơi vào hoàn cảnh không còn lối thoát, không còn giải pháp nào. (Mạnh hơn rộng hơn "hết lẽ", áp dụng cho hoàn cảnh chung chứ không chỉ lẽ).

    • Công ty thua lỗ nặng, giờ đã cùng đường lối. (Công ty thua lỗ nặng, giờ đã không còn lối thoát.)

Từ chứa "hết lẽ"